se caver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lõm vào, hõm vào, trũng xuống: Dùng để miêu tả một bề mặt hoặc một phần cơ thể bị lõm, hõm, hoặc trũng vào bên trong so với xung quanh.
Động từ (Verbe transitif):
- (Trong cờ bạc, bài) Đặt cược, đặt tiền: Hành động đặt tiền hoặc vật có giá trị xuống như một phần của ván cược.
Ví dụ sử dụng
Động từ phản thân:
- Le sol s'est cavé après la pluie. (Mặt đất bị lõm xuống sau cơn mưa.)
- Ses joues se sont cavées à cause de la maladie. (Hai má anh ấy hõm vào vì bệnh tật.)
Động từ:
- Il a cavé cent euros sur ce coup de poker. (Anh ta đã đặt cược một trăm euro vào ván bài poker đó.)
- C'est à toi de caver. (Đến lượt bạn đặt cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir les yeux cavés": Có đôi mắt sâu hoắm, trũng sâu.
- Après des nuits blanches, il avait les yeux cavés. (Sau những đêm thức trắng, anh ta có đôi mắt sâu hoắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cavité (danh từ giống cái): Lỗ hổng, hốc, khoang trũng.
- Une cavité dans la roche. (Một hốc trong đá.)
- Creuser (động từ): Đào, khoét, làm cho sâu hoặc lõm vào.
- Creuser un trou. (Đào một cái hố.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ phản thân: Se creuser, s'enfoncer, se déprimer.
- Động từ: Miser, parier, miser de l'argent.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se caver la tête / le visage: (Thông tục) Cúi gằm mặt xuống, rụt cổ lại (vì xấu hổ, sợ hãi).
- Il s'est cavé la tête en entendant les reproches. (Nó cúi gằm mặt xuống khi nghe những lời trách mắng.)
tự động từ
- lõm đi, hõm vào
- Les yeux se caventmắt sâu hõm vào
- động từ
- (đánh bài) (đánh cờ) đặt; đặt tiền
- Caver mille francsđặt một nghìn frăng