se caver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):

    • Lõm vào, hõm vào, trũng xuống: Dùng để miêu tả một bề mặt hoặc một phần cơ thể bị lõm, hõm, hoặc trũng vào bên trong so với xung quanh.
  2. Động từ (Verbe transitif):

    • (Trong cờ bạc, bài) Đặt cược, đặt tiền: Hành động đặt tiền hoặc vật giá trị xuống như một phần của ván cược.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:

    • Le sol s'est cavé après la pluie. (Mặt đất bị lõm xuống sau cơn mưa.)
    • Ses joues se sont cavées à cause de la maladie. (Hai anh ấy hõm vào bệnh tật.)
  • Động từ:

    • Il a cavé cent euros sur ce coup de poker. (Anh ta đã đặt cược một trăm euro vào ván bài poker đó.)
    • C'est à toi de caver. (Đến lượt bạn đặt cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les yeux cavés": đôi mắt sâu hoắm, trũng sâu.
    • Après des nuits blanches, il avait les yeux cavés. (Sau những đêm thức trắng, anh ta đôi mắt sâu hoắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavité (danh từ giống cái): Lỗ hổng, hốc, khoang trũng.
    • Une cavité dans la roche. (Một hốc trong đá.)
  • Creuser (động từ): Đào, khoét, làm cho sâu hoặc lõm vào.
    • Creuser un trou. (Đào một cái hố.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ phản thân: Se creuser, s'enfoncer, se déprimer.
  • Động từ: Miser, parier, miser de l'argent.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se caver la tête / le visage: (Thông tục) Cúi gằm mặt xuống, rụt cổ lại ( xấu hổ, sợ hãi).
    • Il s'est cavé la tête en entendant les reproches. ( cúi gằm mặt xuống khi nghe những lời trách mắng.)
tự động từ
  1. lõm đi, hõm vào
    • Les yeux se cavent
      mắt sâu hõm vào
  2. động từ
  3. (đánh bài) (đánh cờ) đặt; đặt tiền
    • Caver mille francs
      đặt một nghìn frăng

Từ gần giống